Looking up...
教室设备配置需要定期更新以适应新的教学需求。
Cấu hình thiết bị phòng học cần được cập nhật định kỳ để đáp ứng nhu cầu giảng dạy mới.
cấu hình toàn bộ thiết bị trong một phòng học, bao gồm máy tính, màn hình, loa, bảng tương tác, v.v.
新教室的设备配置包括85英寸互动屏幕、无线音响系统和智能白板。
Cấu hình thiết bị phòng học mới bao gồm màn hình tương tác 85 inch, hệ thống âm thanh không dây và bảng thông minh.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục công nghệ, quản trị trường học hoặc kỹ thuật viên IT.
'配置' nhấn mạnh vào việc bố trí, sắp xếp hệ thống thiết bị theo yêu cầu kỹ thuật (ví dụ: cấu hình máy tính phù hợp nhu cầu giảng dạy), trong khi '安装' chỉ hành động lắp đặt vật lý (ví dụ: lắp camera, lắp loa).
Chỉ sử dụng '教室设备配置' khi thảo luận về hệ thống thiết bị trong môi trường giáo dục, đặc biệt là trong các văn bản kỹ thuật hoặc báo cáo quản lý. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ ghép Hán-Việt: '教室' (phòng học) + '设备' (thiết bị) + '配置' (cấu hình). '配置' vốn mang nghĩa quân sự (sắp xếp binh lực), sau được mượn sang lĩnh vực kỹ thuật để chỉ việc bố trí hệ thống thiết bị.
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo kỹ thuật hoặc tài liệu đấu thầu liên quan đến giáo dục. Không sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường.