Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 教室设备配置

教室设备配置

jiàoshì shèbèi pèizhì
cấu hình thiết bị phòng học

教室设备配置需要定期更新以适应新的教学需求。

Cấu hình thiết bị phòng học cần được cập nhật định kỳ để đáp ứng nhu cầu giảng dạy mới.


Công nghệ
chuyên ngành

cấu hình toàn bộ thiết bị trong một phòng học, bao gồm máy tính, màn hình, loa, bảng tương tác, v.v.

新教室的设备配置包括85英寸互动屏幕、无线音响系统和智能白板。

Cấu hình thiết bị phòng học mới bao gồm màn hình tương tác 85 inch, hệ thống âm thanh không dây và bảng thông minh.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục công nghệ, quản trị trường học hoặc kỹ thuật viên IT.

Cụm từ kết hợp

教室设备配置清单danh sách cấu hình thiết bị phòng học教室设备配置标准tiêu chuẩn cấu hình thiết bị phòng học教室设备配置更新cập nhật cấu hình thiết bị phòng học

Từ đồng nghĩa

教室设备安装教学设备配置

Từ trái nghĩa

教室设备缺失教室设备过时

Cụm từ liên quan

智慧教室cụm từ
phòng học thông minh
多媒体教室cụm từ
phòng học đa phương tiện

Mẹo hay

Phân biệt '配置' và '安装'

'配置' nhấn mạnh vào việc bố trí, sắp xếp hệ thống thiết bị theo yêu cầu kỹ thuật (ví dụ: cấu hình máy tính phù hợp nhu cầu giảng dạy), trong khi '安装' chỉ hành động lắp đặt vật lý (ví dụ: lắp camera, lắp loa).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Chỉ sử dụng '教室设备配置' khi thảo luận về hệ thống thiết bị trong môi trường giáo dục, đặc biệt là trong các văn bản kỹ thuật hoặc báo cáo quản lý. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: '教室' (phòng học) + '设备' (thiết bị) + '配置' (cấu hình). '配置' vốn mang nghĩa quân sự (sắp xếp binh lực), sau được mượn sang lĩnh vực kỹ thuật để chỉ việc bố trí hệ thống thiết bị.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo kỹ thuật hoặc tài liệu đấu thầu liên quan đến giáo dục. Không sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường.

Phân tích từ

教室
phòng học
root
+
设备
thiết bị
root
+
配置
cấu hình, bố trí hệ thống
root
Từ Điển Trung Việt
Weitere Chinese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.