Looking up...
她总是提着一个漂亮的提包去上班。
Cô ấy luôn mang theo một cặp túi đẹp đi làm việc.
Một loại túi có tay cầm, thường dùng để mang đồ cá nhân hoặc văn phòng phẩm.
他把文件放进提包里带回家。
Anh ấy đặt tài liệu vào cặp túi và mang về nhà.
Từ này thường dùng để chỉ túi xách tay hoặc túi văn phòng.
Trong tiếng Việt, 'cặp túi' thường dùng để chỉ loại túi xách tay, trong khi 'túi xách' có thể dùng cho nhiều loại túi khác nhau.
Từ '提包' trong tiếng Trung có nghĩa tương đương với 'cặp túi' trong tiếng Việt, nhưng 'cặp túi' là cách gọi phổ biến hơn.
Từ Hán Việt 'đề báu' (提包), từ '提' (đề) có nghĩa là 'cầm tay' và '包' (báu) có nghĩa là 'túi'.
Trong tiếng Việt, 'cặp túi' là cách gọi phổ biến hơn cho loại túi này.