Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 支持

支持

zhīchíÂm Hán-Việttrí chí
hỗ trợ, ủng hộ

我支持你的决定。

Tôi ủng hộ quyết định của bạn.


trang trọngthông thường

Hỗ trợ, ủng hộ, bênh vực hoặc cung cấp sự giúp đỡ cho một người hoặc một ý tưởng.

政府支持新能源发展。

Chính phủ ủng hộ phát triển năng lượng mới.

他支持环保政策。

Anh ấy ủng hộ chính sách bảo vệ môi trường.

Thường dùng để diễn tả sự ủng hộ về mặt chính trị, xã hội hoặc cá nhân.

Cụm từ kết hợp

支持某人ủng hộ ai đó支持某项政策ủng hộ một chính sách支持某个项目hỗ trợ một dự án

Từ đồng nghĩa

支持拥护赞成帮助

Từ trái nghĩa

反对反抗抵制

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'trí chí' ít được dùng, nên ưu tiên 'hỗ trợ' hoặc 'ủng hộ'.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'trí chí' (支持) có nghĩa là 'hỗ trợ, ủng hộ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'trí chí' ít được sử dụng, thay vào đó dùng 'hỗ trợ' hoặc 'ủng hộ'.

Từ Điển Trung Việt
Weitere Chinese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.