Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Paare durchsuchen /
  3. zh-vi /
  4. Alphabetisch /
  5. Seite 18

Durchsuchen ZH→VI

855 Wörter • Seite 18 von 43

AllABCDEFGHJKLMNOPQRSTWXYZ
完美无缺
wán měi wú quē
adjective phrase
hoàn hảo không khuyết
宏大
hóngdà
adjective
to lớn, rộng lớn
客气
kèqì
adjective
lịch sự
家
jiā
danh từ
gia đình
家和万事兴
jiā hé wàn shì xīng
proverb
hòa thuận gia đình thì mọi việc sẽ thuận lợi
家属
jiāshǔ
noun
thành viên gia đình
家属联系方式
jiāshǔ liánxì fāngshì
noun phrase
thông tin liên hệ người thân
家庭
jiātíng
noun
gia đình
家庭关系
jiātíng guānxi
noun phrase
mối quan hệ gia đình
家庭关系和谐
jiā tíng guān xì hé xié
phrase
mối quan hệ gia đình hài hòa
家庭和谐
jiātíng héxié
phrase
hạnh phúc gia đình
家庭和谐度
jiātíng héxié dù
noun
mức độ hòa thuận trong gia đình
家庭幸福
jiātíng xìngfú
phrase
gia đình hạnh phúc
家庭幸福美满
jiātíng xìngfú měimǎn
phrase
gia đình hạnh phúc, ấm no
家庭教育
jiātíng jiàoyù
noun
giáo dục gia đình
家庭矛盾
jiātíng máodùn
noun phrase
mâu thuẫn gia đình
家庭纠纷
jiātíng jiūfēn
noun
mâu thuẫn gia đình
容貌
róngmào
noun
diện mạo
对不起
duìbuqǐ
phrase
xin lỗi
对牛弹琴
duì niú tán qín
idiom
gảy đàn cho trâu nghe
← Previous131415161719202122Weiter