Looking up...
学校决定下学期开始教室设备更新计划。
Trường học quyết định triển khai kế hoạch cập nhật thiết bị phòng học từ học kỳ tới.
Quá trình thay thế hoặc nâng cấp các thiết bị trong phòng học nhằm cải thiện chất lượng giảng dạy và học tập.
由于教室设备老化,校方决定投入预算进行更新。
Do thiết bị phòng học đã cũ, nhà trường quyết định đầu tư ngân sách để cập nhật.
教室设备更新后,学生们反映上课体验更好了。
Sau khi thiết bị phòng học được cập nhật, học sinh phản hồi trải nghiệm học tập tốt hơn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, quản lý trường học hoặc báo cáo tài chính.
'更新' (cập nhật) thường nhấn mạnh vào việc thay thế thiết bị cũ bằng thiết bị mới cùng loại hoặc tương đương, trong khi '升级' (nâng cấp) thường ám chỉ nâng cao chức năng hoặc hiệu suất của thiết bị hiện có. Ví dụ: 'cập nhật phần mềm' (更新软件) nhưng 'nâng cấp cấu hình máy tính' (升级电脑配置).
Cụm từ này chỉ phù hợp khi đề cập đến các thiết bị phục vụ trực tiếp cho hoạt động giảng dạy như máy chiếu, bảng tương tác, bàn ghế, hệ thống âm thanh, máy tính, v.v. Không sử dụng cho thiết bị hành chính hoặc cơ sở vật chất khác.
Từ ghép Hán-Việt: '教室' (phòng học) + '设备' (thiết bị) + '更新' (cập nhật). '更新' vốn mang nghĩa 'làm mới, đổi mới' trong tiếng Hán, đã được vay mượn nguyên nghĩa vào tiếng Việt.
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo tài chính của trường học hoặc các tài liệu liên quan đến quản lý cơ sở vật chất giáo dục. Không sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc phi giáo dục.