Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 教室设备更新

教室设备更新

jiàoshì shèbèi gēngxīn
cập nhật thiết bị phòng học

学校决定下学期开始教室设备更新计划。

Trường học quyết định triển khai kế hoạch cập nhật thiết bị phòng học từ học kỳ tới.


trang trọng

Quá trình thay thế hoặc nâng cấp các thiết bị trong phòng học nhằm cải thiện chất lượng giảng dạy và học tập.

由于教室设备老化,校方决定投入预算进行更新。

Do thiết bị phòng học đã cũ, nhà trường quyết định đầu tư ngân sách để cập nhật.

教室设备更新后,学生们反映上课体验更好了。

Sau khi thiết bị phòng học được cập nhật, học sinh phản hồi trải nghiệm học tập tốt hơn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, quản lý trường học hoặc báo cáo tài chính.

Cụm từ kết hợp

教室设备更新计划kế hoạch cập nhật thiết bị phòng học教室设备更新预算ngân sách cập nhật thiết bị phòng học教室设备更新项目dự án cập nhật thiết bị phòng học

Từ đồng nghĩa

设备升级教学设施更新

Từ trái nghĩa

教室设备老化设备维护

Cụm từ liên quan

教学设施现代化cụm từ
hiện đại hóa cơ sở vật chất giảng dạy
数字化教室改造cụm từ
cải tạo phòng học theo hướng số hóa

Mẹo hay

Phân biệt '更新' và '升级'

'更新' (cập nhật) thường nhấn mạnh vào việc thay thế thiết bị cũ bằng thiết bị mới cùng loại hoặc tương đương, trong khi '升级' (nâng cấp) thường ám chỉ nâng cao chức năng hoặc hiệu suất của thiết bị hiện có. Ví dụ: 'cập nhật phần mềm' (更新软件) nhưng 'nâng cấp cấu hình máy tính' (升级电脑配置).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục

Cụm từ này chỉ phù hợp khi đề cập đến các thiết bị phục vụ trực tiếp cho hoạt động giảng dạy như máy chiếu, bảng tương tác, bàn ghế, hệ thống âm thanh, máy tính, v.v. Không sử dụng cho thiết bị hành chính hoặc cơ sở vật chất khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: '教室' (phòng học) + '设备' (thiết bị) + '更新' (cập nhật). '更新' vốn mang nghĩa 'làm mới, đổi mới' trong tiếng Hán, đã được vay mượn nguyên nghĩa vào tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo tài chính của trường học hoặc các tài liệu liên quan đến quản lý cơ sở vật chất giáo dục. Không sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc phi giáo dục.

Phân tích từ

教室
phòng học
root
+
设备
thiết bị
root
+
更新
cập nhật
root
Từ Điển Trung Việt
Weitere Chinese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.