/ˌfɪdɛlɪti/
nounsự trung thành
/fɪərs/
adjectivedữ dội, hung dữ
/fɪfθ/
adjective|nounngười thứ năm
/ˈfɪfti/
adjectivenăm mươi
/faɪt bæk/
phrasal verbđánh trả lại
/faɪt tuː ði ɛnd/
phrasechiến đấu đến cùng
/ˈfaɪ.tɪŋ/
noun, verbđấu tranh, chiến đấu
/ˈfɪɡər/
nounhình dạng, con số, người nổi tiếng
/fɪlm ˈfɛstəvəl/
noun phraseliên hoan phim
/ˈfɪlm ˈɪndəstri/
phrasengành công nghiệp điện ảnh
/fɪlm ˈɪndəstri ˈvɛtərən/
noun phrasengười có kinh nghiệm lâu năm trong ngành điện ảnh