field

/fiːld/
cánh đồng

Children are playing in the field.

Trẻ em đang chơi ở cánh đồng.


chung

vùng đất rộng trồng trọt hoặc chăn thả gia súc

The farmer plowed the field before planting wheat.

Người nông dân đã cày ruộng trước khi trồng lúa mì.

Thường dùng cho nông nghiệp, nhưng cũng có thể chỉ không gian rộng nói chung.

chung

lĩnh vực (nghề nghiệp, nghiên cứu)

She works in the field of artificial intelligence.

Cô ấy làm việc trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.

Dùng để chỉ chuyên ngành, ngành nghề, hoặc lĩnh vực nghiên cứu.

chung

mảng, phạm vi (trong công việc, nghiên cứu)

This new discovery opens up a whole new field of research.

Khám phá mới này mở ra một lĩnh vực nghiên cứu hoàn toàn mới.

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, khoa học.

historical

bãi chiến trường

Many soldiers died on the field of battle.

Nhiều binh lính đã hy sinh trên chiến trường.

Ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại, trừ ngữ cảnh lịch sử.

Cụm từ kết hợp

field researchnghiên cứu thực địafield tripchuyến đi thực tếfield hospitalbệnh viện dã chiếnfield of visiontầm nhìnfield of studylĩnh vực nghiên cứu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in the fieldcụm từ
ngoài thực địa, ngoài xã hội
field daycụm từ
ngày hội trại, ngày thực hành

Mẹo hay

Phân biệt 'field' trong nông nghiệp và lĩnh vực

'Field' trong nông nghiệp là 'cánh đồng' (ví dụ: cánh đồng lúa). 'Field' trong công việc là 'lĩnh vực' (ví dụ: lĩnh vực công nghệ). Không nên dịch chung là 'vùng đất' khi không rõ ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'field' trong ngữ cảnh chuyên môn

Khi nói về ngành nghề hoặc nghiên cứu, luôn dùng 'lĩnh vực' hoặc 'mảng' thay vì dịch thô là 'vùng đất'. Ví dụ: 'lĩnh vực y tế' (medical field), 'mảng tiếp thị' (marketing field).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'feld' (cánh đồng), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'felþu'. Có liên quan đến tiếng Đức 'Feld' (cánh đồng) và tiếng Hà Lan 'veld'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'field' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Trong nông nghiệp, thường dùng 'cánh đồng'. Trong công việc, dùng 'lĩnh vực' hoặc 'mảng'. Tránh nhầm lẫn với 'field' trong thể thao (sân) hoặc quân sự (chiến trường).

Phân tích từ

field
cánh đồng, lĩnh vực
root
Từ Điển Anh Việt