fifteen
mười lămShe has fifteen apples in her basket.
Cô ấy có mười lăm quả táo trong giỏ.
trang trọng
Số tự nhiên đứng sau mười bốn và trước mười sáu.
There are fifteen students in the classroom.
Có mười lăm học sinh trong lớp học.
Dùng để đếm hoặc chỉ số lượng.
Cụm từ kết hợp
fifteen minutesmười lăm phútfifteen yearsmười lăm năm
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khi đếm, hãy sử dụng 'fifteen' thay vì 'fifteen' để tránh nhầm lẫn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Anglo-Saxon 'fifteene', từ 'fif' (lăm) và 'teen' (tuổi teen).
Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ số lượng hoặc tuổi tác.
Từ Điển Anh Việt