Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fiend

fiend

/fiːnd/
quái vật

The villain was a fiend who enjoyed causing pain.

Kẻ phản diện đó là một quái vật thích gây đau khổ.


văn chương

Một sinh vật ma quái, quái vật hoặc con quái thú hung hãn.

In the horror movie, the fiend terrorized the town.

Trong phim kinh dị, quái vật đó đã làm kinh hoàng cả thị trấn.

Thường được sử dụng trong văn học hoặc phim kinh dị.

thông thường

Một người hung ác, tàn bạo hoặc hung hãn.

He was a fiend for revenge after what they did to him.

Anh ấy trở thành một con quái vật muốn trả thù sau những gì họ đã làm với anh ấy.

Thường được sử dụng để mô tả một người có tính cách hung hãn hoặc tàn bạo.

Cụm từ kết hợp

a fiend formột con quái vật muốnterrible fiendquái vật kinh khủng

Từ đồng nghĩa

monsterdemondevilbeastbrute

Từ trái nghĩa

angelsainthero

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ 'fiend' thường được sử dụng trong văn học hoặc phim kinh dị để mô tả một sinh vật ma quái hoặc một người hung hãn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'fiend' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'feend', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fēond', có nghĩa là 'người thù' hoặc 'người thù'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc phim kinh dị để mô tả một sinh vật ma quái hoặc một người hung hãn.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.