Looking up...
They decided to fight for their rights.
Họ quyết định đấu tranh cho quyền lợi của họ.
Đấu tranh, chiến đấu để bảo vệ hoặc giành lấy điều gì đó.
The soldiers fought bravely in the war.
Các binh sĩ đã chiến đấu dũng cảm trong chiến tranh.
Thường dùng để chỉ sự đối đầu vật lý hoặc tinh thần.
Cố gắng hết sức để đạt được một mục tiêu.
She fought against her illness for years.
Cô ấy đã đấu tranh chống lại bệnh tật trong nhiều năm.
Dùng để mô tả sự kiên trì và nỗ lực.
Từ 'fight' có thể dùng trong cả nghĩa vật lý và tinh thần, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Tránh dùng 'fight' khi muốn nói về sự hòa bình hoặc sự hợp tác.
Từ gốc Anglo-Saxon 'feohtan', có nghĩa là 'đấu tranh'.
Có thể dùng trong cả nghĩa vật lý và tinh thần.