fifty
năm mươiShe turned fifty last year.
Cô ấy đã năm mươi tuổi vào năm qua.
trang trọng
Là số nguyên thứ năm mươi trong hệ thống đếm thập phân, bằng năm chục.
The company has fifty employees.
Công ty có năm mươi nhân viên.
Sử dụng trong nhiều ngữ cảnh để chỉ số lượng hoặc thứ tự.
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong tiếng Anh
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đếm, thứ tự hoặc chỉ lượng. Ví dụ: 'fifty percent' (năm mươi phần trăm).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'fifty', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fiftig', liên quan đến 'five' và hậu tố '-ty' chỉ số lượng.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng để chỉ số lượng hoặc thứ tự thứ năm mươi trong nhiều ngữ cảnh hàng ngày và chính thức.
Từ Điển Anh Việt