Looking up...
She decided to fight back against the bullies.
Cô ấy quyết định đánh trả lại những kẻ bạo hành.
Đánh trả lại, phản công, chống lại một cuộc tấn công hoặc sự áp bức.
The underdog team fought back in the second half.
Đội yếu đã phản công trong hiệp hai.
After years of oppression, the people finally fought back.
Sau nhiều năm bị áp bức, người dân cuối cùng đã đánh trả lại.
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sự chống cự hoặc trả đũa.
Câu từ này thường được sử dụng khi ai đó đang chống cự hoặc trả đũa một cuộc tấn công.
Câu từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự chống cự hoặc trả đũa.
Từ ghép từ 'fight' (đánh, chiến đấu) và 'back' (lại), có nghĩa là 'đánh trả lại'.
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sự chống cự hoặc trả đũa. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh vật lý và tâm lý.