Looking up...
그는 범죄자이다.
Anh ấy là tội phạm.
Người phạm pháp, vi phạm luật.
그는 살인범죄를 저질러서 범죄자 등록부에 올랐다.
Anh ấy đã phạm tội giết người và được ghi vào danh sách tội phạm.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, báo chí.
Khi nói về người phạm tội, dùng ‘범죄자’ kèm theo danh từ mô tả hành vi cụ thể (예: 살인범죄자).
합성어: ‘범죄’(tội ác) + ‘자’(người) → người phạm tội.
Dùng trong ngữ cảnh chính thức, pháp lý. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật nếu không muốn xúc phạm.