벼락거지
người nghèo đột ngột그는 벼락거지가 되어 길거리에서 생활하게 되었다.
Ông ấy trở thành người nghèo đột ngột và phải sống trên đường phố.
thông thường
Người nghèo đột ngột, thường do mất tài sản hoặc thất bại kinh tế.
사업이 망해 벼락거지가 되었다.
Do kinh doanh thất bại, anh ấy trở thành người nghèo đột ngột.
그는 벼락거지가 되어 친구들에게 도움을 청했다.
Ông ấy trở thành người nghèo đột ngột và cầu cứu bạn bè.
Thường được sử dụng để mô tả người mất tài sản nhanh chóng và phải sống trong cảnh nghèo đói.
Cụm từ kết hợp
벼락거지가 되다trở thành người nghèo đột ngột
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực
Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực và được sử dụng để mô tả người mất tài sản nhanh chóng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của '벼락' (đột ngột) và '거지' (người nghèo).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực để mô tả người mất tài sản nhanh chóng.
Phân tích từ
벼락
đột ngột
root거지
người nghèo
rootTừ Điển Hàn Việt