Từ điển & Dịch 한국어 sang Tiếng Việt | Vocapedia

Từ Điển Hàn Việt

Từ điển 한국어–Tiếng Việt miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Từ Của Ngày
🇰🇷noun

A deep emotional bond that develops between people who share experiences over time.

After years working together, the team felt a deep jeong that went beyond mere friendship.

Từ phổ biến 한국어–Tiếng Việt

Mục từ ví dụ

반도체ban-do-che

Definition

bán dẫn thể

Example

반도체는 현대 전자 제품의 핵심 부품입니다.

Bán dẫn thể là bộ phận quan trọng của các sản phẩm điện tử hiện đại.

Xem định nghĩa đầy đủ

Câu Hỏi Thường Gặp

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.