백신패스
chứng nhận tiêm chủng백신패스를 제시해야 입장할 수 있습니다.
Bạn cần trình chứng nhận tiêm chủng để được vào.
Y học
chuyên ngành
Chứng nhận điện tử xác nhận người dùng đã tiêm chủng hoặc có miễn dịch, thường được sử dụng để truy cập các cơ sở y tế, công cộng hoặc quốc tế.
백신패스는 코로나19 백신 접종 기록을 확인하는 데 사용됩니다.
Chứng nhận tiêm chủng được sử dụng để xác minh lịch sử tiêm chủng COVID-19.
Thông thường được lưu trữ dưới dạng mã QR hoặc ứng dụng điện tử.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chứng nhận tiêm chủng thường được yêu cầu tại các cơ sở y tế hoặc quốc tế.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của '백신' (tiêm chủng) và '패스' (chứng nhận, quyền truy cập).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế công cộng, đặc biệt là trong đại dịch COVID-19.
Phân tích từ
백신
tiêm chủng
root패스
chứng nhận, quyền truy cập
rootTừ Điển Hàn Việt