Looking up...
범인은 경찰에 체포되었다.
Người phạm tội đã bị cảnh sát bắt giữ.
Người phạm tội hoặc gây ra một hành vi phạm pháp.
범인은 법정에 출두해야 한다.
Người phạm tội phải ra tòa.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý.
Từ '범인' chỉ dùng cho người phạm tội, không dùng cho hành vi phạm pháp.
Trong ngữ cảnh pháp lý, '범인' thường được sử dụng để chỉ người phạm tội đã bị xác định.
Từ '범인' có gốc từ '범죄' (tội phạm) và '인' (người), nghĩa là 'người phạm tội'.
Thường được sử dụng trong các báo cáo tin tức, phim cảnh sát hoặc các văn bản pháp lý.