보수적

bo-su-jeok
bảo thủ

그는 보수적인 가치관을 가지고 있다.

Anh ấy có những giá trị bảo thủ.


trang trọng

Thuộc về hoặc ủng hộ bảo thủ, tức là giữ gìn truyền thống, chống lại sự thay đổi xã hội hoặc chính trị.

보수적인 정당은 전통적인 가치를 중요하게 여긴다.

Đảng bảo thủ coi trọng những giá trị truyền thống.

Thường dùng để mô tả quan điểm chính trị, xã hội hoặc văn hóa.

Cụm từ kết hợp

보수적 가치관giá trị bảo thủ보수적 정책chính sách bảo thủ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

보수적 성향cụm từ
xu hướng bảo thủ
보수적 개혁cụm từ
cải cách bảo thủ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường dùng để mô tả các đảng phái hoặc chính sách bảo thủ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '보수' (bảo thủ)

'보수적' là tính từ, còn '보수' là danh từ.

Nguồn gốc từ

Từ '보수' (bảo thủ) + 접미사 '-적' (đặc tính), nghĩa là 'thuộc về bảo thủ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả quan điểm chính trị, xã hội hoặc văn hóa, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc kinh tế.

Phân tích từ

보수
bảo thủ
root
+
-적
đặc tính
suffix
Từ Điển Hàn Việt