Looking up...
この工場は安全基準を満たしています。
Nhà máy này đáp ứng tiêu chuẩn an toàn.
Tình trạng không có nguy hiểm, rủi ro; đảm bảo cho con người khỏi bị tổn hại.
この地区は治安が悪いが、安全な場所もあります。
Khu vực này an ninh kém nhưng vẫn có những nơi an toàn.
安全なインターネットバンキングを利用しましょう。
Hãy sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến an toàn.
Thường đi kèm với các từ chỉ tiêu chuẩn, hệ thống, môi trường như 安全基準 (tiêu chuẩn an toàn), 安全対策 (biện pháp an toàn), 安全圏 (vùng an toàn).
Thuộc tính hoặc trạng thái không gây hại, không nguy hiểm.
この薬は安全性が高いです。
Loại thuốc này có độ an toàn cao.
Dùng để mô tả sản phẩm, quy trình, môi trường có mức độ rủi ro thấp.
安全 chỉ trạng thái không nguy hiểm (ví dụ: con dao này an toàn khi không sắc), trong khi 安心 chỉ cảm giác yên tâm (ví dụ: tôi cảm thấy an tâm khi ở đây).
Dùng khi nói về tình trạng vật lý, hệ thống, môi trường không gây hại. Không dùng để diễn tả cảm xúc.
Từ Hán-Việt: 安 (an) = yên ổn, 静か; 全 (toàn) = toàn bộ, đầy đủ. Nghĩa gốc là 'trạng thái yên ổn, không bị xáo trộn'.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức, pháp lý, kỹ thuật hoặc y tế. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'an toàn' thay thế trực tiếp.