Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 無事

無事

bujiÂm Hán-Việtvô sự

Was bedeutet "無事" in Vietnamese?

an toàn, không gặp sự cố

彼は無事に帰宅した

Anh ấy đã về nhà an toàn


Wie verwendet man "無事" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

◆ Nghĩa thực sự
Không gặp sự cố, an toàn
¶ Nghĩa đen
Không có sự việc
Phân tích nghĩa đen
無không+事sự việc
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả tình trạng không có sự cố hoặc nguy hiểm
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn báo cáo rằng một việc gì đó đã hoàn thành mà không có vấn đề hoặc khi muốn nhấn mạnh sự an toàn của một người hoặc một việc gì đó.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, từ này thường dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi muốn nhấn mạnh sự an toàn.
trang trọng

Không gặp sự cố, an toàn, không bị tổn thương

無事に終えた

Kết thúc an toàn

無事を祈る

Cầu nguyện cho sự an toàn

Thường dùng để mô tả tình trạng không gặp nguy hiểm hoặc hoàn thành một việc gì đó mà không có vấn đề

Cụm từ kết hợp

無事にan toàn無事を祈るcầu nguyện cho sự an toàn

Từ đồng nghĩa

安全平穏無難

Từ trái nghĩa

危険事故トラブル

Cụm từ liên quan

無事に過ごすcụm từ
quá khứ an toàn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi muốn nhấn mạnh sự an toàn.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh thông thường

Từ này không dùng để mô tả tình trạng bình thường mà chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự an toàn hoặc sự hoàn thành thành công.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'vô sự' (無事), từ '無' (vô) nghĩa là 'không' và '事' (sự) nghĩa là 'sự việc, sự cố'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự an toàn hoặc sự hoàn thành thành công một việc gì đó.

Phân tích từ

無
không
root
+
事
sự việc, sự cố
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.