Looking up...
彼は無事に帰宅した
Anh ấy đã về nhà an toàn
Không gặp sự cố, an toàn, không bị tổn thương
無事に終えた
Kết thúc an toàn
無事を祈る
Cầu nguyện cho sự an toàn
Thường dùng để mô tả tình trạng không gặp nguy hiểm hoặc hoàn thành một việc gì đó mà không có vấn đề
Từ này thường dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi muốn nhấn mạnh sự an toàn.
Từ này không dùng để mô tả tình trạng bình thường mà chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự an toàn hoặc sự hoàn thành thành công.
Từ Hán Việt 'vô sự' (無事), từ '無' (vô) nghĩa là 'không' và '事' (sự) nghĩa là 'sự việc, sự cố'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự an toàn hoặc sự hoàn thành thành công một việc gì đó.