宅
người ưa ở nhà彼は宅でゲームをするのが好きだ
Anh ấy thích chơi game ở nhà
Người ưa ở nhà, thường không ra ngoài nhiều
彼女は完全な宅で、週に一度も外出しない
Cô ấy là một người hoàn toàn ưa ở nhà, không ra ngoài cả tuần một lần
Thường dùng để mô tả người ưa ở nhà, có thể là do sở thích hoặc tính cách
Nhà, căn hộ (cách nói lóng)
新しい宅を買った
Anh ấy đã mua nhà mới
Dùng trong ngữ cảnh lóng hoặc nói nhanh
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh lóng
Từ này thường dùng trong tiếng Nhật lóng, nên trong tiếng Việt nên dùng 'người ưa ở nhà' thay vì dịch trực tiếp
Quy tắc vàng
Không dịch trực tiếp
Từ '宅' không có nghĩa tương đương trong tiếng Việt, nên nên dùng 'người ưa ở nhà' thay vì 'thạc'
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'thạc' (宅) có nghĩa là 'nhà', nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, nó đã phát triển nghĩa mới là 'người ưa ở nhà'
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '宅' thường dùng để chỉ người ưa ở nhà, đặc biệt là những người thích chơi game hoặc xem anime ở nhà. Trong tiếng Việt, từ 'thạc' không có nghĩa tương tự.