Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 安全保障

安全保障

anzen hoshōÂm Hán-Việtan toàn bảo tàng

Was bedeutet "安全保障" in Vietnamese?

bảo đảm an toàn

国際社会は安全保障のために協力する必要がある。

Cộng đồng quốc tế cần hợp tác để bảo đảm an toàn.


Wie verwendet man "安全保障" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

Luật
trang trọng

Bảo đảm an toàn của một quốc gia hoặc cộng đồng thông qua các biện pháp chính trị, quân sự hoặc kinh tế.

この条約は地域の安全保障を強化することを目的としている。

Hiệp ước này có mục đích tăng cường bảo đảm an toàn khu vực.

Thường được sử dụng trong các cuộc đàm phán quốc tế và các hiệp ước liên quan đến an ninh.

Cụm từ kết hợp

集団安全保障bảo đảm an toàn tập thể安全保障理事会Hội đồng Bảo đảm An toàn

Từ đồng nghĩa

安全保障防衛

Từ trái nghĩa

脅威不安

Cụm từ liên quan

集団安全保障cụm từ
bảo đảm an toàn tập thể

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và các cuộc đàm phán quốc tế.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong cuộc sống hàng ngày

Từ này không được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày mà chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chính thức và các cuộc đàm phán quốc tế.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '安全' (an toàn) và '保障' (bảo đảm), bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, các cuộc đàm phán quốc tế và các hiệp ước liên quan đến an ninh.

Phân tích từ

安全
an toàn
root
+
保障
bảo đảm
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.