Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 安全対策

安全対策

anzen taisaku

Was bedeutet "安全対策" in Vietnamese?

biện pháp an toàn

工場では安全対策を徹底しています。

Ở nhà máy, họ đã triển khai triệt để các biện pháp an toàn.


Wie verwendet man "安全対策" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

Kỹ thuật
trang trọng

các biện pháp được thực hiện nhằm đảm bảo an toàn cho con người, tài sản hoặc môi trường

建設現場では安全対策が義務付けられています。

Tại công trường xây dựng, các biện pháp an toàn là bắt buộc.

病院では感染症対策として安全対策が強化されています。

Bệnh viện đã tăng cường các biện pháp an toàn như một phần của chiến lược phòng chống dịch.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, quy định kỹ thuật hoặc tài liệu hướng dẫn.

Kinh doanh
trang trọng

các bước phòng ngừa nhằm giảm thiểu rủi ro trong hoạt động sản xuất hoặc kinh doanh

企業は労働災害を防ぐために安全対策を実施しています。

Doanh nghiệp triển khai các biện pháp an toàn để ngăn ngừa tai nạn lao động.

Có thể bao gồm đào tạo nhân viên, trang thiết bị bảo hộ, hoặc quy trình kiểm soát chất lượng.

Luật
trang trọng

các quy định pháp luật nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng hoặc môi trường

この法律は労働安全対策を強化することを目的としています。

Bộ luật này nhằm mục đích tăng cường các biện pháp an toàn lao động.

Thường liên quan đến các tiêu chuẩn an toàn do chính phủ hoặc tổ chức quốc tế ban hành.

Cụm từ kết hợp

安全対策を講じるáp dụng các biện pháp an toàn安全対策を強化するtăng cường các biện pháp an toàn安全対策基準tiêu chuẩn biện pháp an toàn

Từ đồng nghĩa

安全策安全措置リスク管理

Từ trái nghĩa

危険行為安全対策の怠慢

Cụm từ liên quan

労働安全衛生cụm từ
vệ sinh an toàn lao động
リスクアセスメントcụm từ
đánh giá rủi ro
安全文化cụm từ
văn hóa an toàn

Mẹo hay

Phân biệt 安全対策 và 安全管理

安全対策 tập trung vào các hành động cụ thể (ví dụ: lắp đặt thiết bị bảo hộ, đào tạo), trong khi 安全管理 bao gồm cả quản lý hệ thống, giám sát và duy trì an toàn theo thời gian.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

安全対策 thường đi kèm với động từ thực hiện (実施する, 講じる) hoặc bổ ngữ chỉ mục đích (として, のために). Ví dụ: '安全対策を実施する' (triển khai biện pháp an toàn), '安全対策としてマスクを着用する' (đeo khẩu trang như biện pháp an toàn).

Nguồn gốc từ

安全 (anzen) nghĩa là 'an toàn', bắt nguồn từ chữ Hán 安全 (án toàn). 対策 (taisaku) nghĩa là 'biện pháp đối phó', bắt nguồn từ 対 (đối) + 策 (sách). Kết hợp thành 'biện pháp an toàn' trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo kỹ thuật, hoặc tài liệu hướng dẫn. Có thể viết tắt là 安対 (anta) trong ngữ cảnh không trang trọng.

Phân tích từ

安全
an toàn
root
+
対策
biện pháp đối phó
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.