Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. relax

relax

/rɪˈlæks/
thư giãn

After a long day, I like to relax with a cup of tea.

Sau một ngày dài, tôi thích thư giãn với một ly trà.


thông thường

Nghỉ ngơi, thư giãn để giảm căng thẳng và cảm thấy thoải mái.

She needs to relax more often to avoid burnout.

Cô ấy cần thư giãn thường xuyên hơn để tránh mệt mỏi.

Thường dùng để chỉ việc nghỉ ngơi sau khi làm việc hoặc trong thời gian rảnh.

thông thường

Giảm căng thẳng hoặc áp lực bằng cách nghỉ ngơi hoặc làm những việc vui.

Listening to music helps me relax.

Nghe nhạc giúp tôi thư giãn.

Có thể dùng với các hoạt động như ngủ, đọc sách, hoặc đi dạo.

Cụm từ kết hợp

relax your mindthư giãn tâm trírelax your bodythư giãn cơ thểrelax and unwindthư giãn và thư giãn

Từ đồng nghĩa

unwindloosen upchill out

Từ trái nghĩa

stresstensionwork

Cụm từ liên quan

take it easycụm từ
thư giãn, không căng thẳng
chill outcụm từ
thư giãn, thư giãn

Mẹo hay

Sử dụng 'relax' trong câu

Thường dùng với các động từ như 'need to relax' hoặc 'try to relax'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'relax' và 'relaxed'

'Relax' là động từ, còn 'relaxed' là tính từ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'relax' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relaxare', nghĩa là 'giãn ra, thư giãn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần giảm căng thẳng hoặc nghỉ ngơi. Có thể dùng với các động từ như 'need to relax' hoặc 'try to relax'.

Phân tích từ

re-
lại, một lần nữa
prefix
+
-lax
giãn ra, thư giãn
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.