relationship

/rɪˈleɪʃənʃɪp/
mối quan hệ

She values her relationship with her family.

Cô ấy rất quý trọng mối quan hệ với gia đình.


chung

Mối liên kết hoặc mối quan hệ giữa các cá nhân, nhóm hoặc thực thể.

They have a strong relationship built on trust.

Họ có một mối quan hệ vững chắc dựa trên sự tin tưởng.

Thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa người với người, hoặc giữa các thực thể khác.

Công nghệ
chuyên ngành

Mối liên kết giữa các yếu tố trong một hệ thống hoặc cấu trúc.

The relationship between the database and the application is critical.

Mối liên kết giữa cơ sở dữ liệu và ứng dụng là rất quan trọng.

Trong lĩnh vực công nghệ, thuật ngữ này có thể đề cập đến mối liên kết giữa các thành phần hệ thống.

Cụm từ kết hợp

close relationshipmối quan hệ thân thiếtprofessional relationshipmối quan hệ chuyên nghiệpromantic relationshipmối quan hệ lãng mạn

Cụm từ liên quan

to have a good relationship with someonecụm từ
có mối quan hệ tốt với ai đó

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'relationship' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'relationship' bắt nguồn từ 'relation' (mối quan hệ) + hậu tố '-ship' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mối quan hệ cá nhân đến mối quan hệ chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật.

Phân tích từ

relation
mối quan hệ
root
+
-ship
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt