Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. loosen up

loosen up

/ˈluːsən ʌp/◆động từ cụm
giải phóng, làm cho thoải mái hơn

After a long day, I like to loosen up with some music.

Sau một ngày dài, tôi thích giải phóng tâm trí với âm nhạc.


thông thường

Làm cho ai đó hoặc một tình huống trở nên thoải mái, thư giãn hơn, hoặc giảm bớt căng thẳng.

The yoga class helped me loosen up after work.

Lớp yoga đã giúp tôi giải phóng căng thẳng sau giờ làm việc.

Let's loosen up the rules for this event.

Chúng ta nên làm cho quy định của sự kiện này thoải mái hơn.

Thường dùng để nói về việc giảm căng thẳng, thư giãn, hoặc làm cho quy tắc trở nên linh hoạt hơn.

Cụm từ kết hợp

loosen up the ruleslàm cho quy tắc trở nên linh hoạt hơnloosen up your musclesgiải phóng cơ bắp

Từ đồng nghĩa

relaxunwindease up

Từ trái nghĩa

tighten upstiffen

Cụm từ liên quan

wind downđộng từ cụm
giảm bớt căng thẳng, thư giãn
chill outđộng từ cụm
thư giãn, làm cho mình thoải mái

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thư giãn

Bạn có thể sử dụng 'loosen up' để nói về việc giảm căng thẳng hoặc làm cho quy tắc trở nên linh hoạt hơn.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh vật lý

Không dùng để nói về việc tháo ra, mở rộng vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'loosen' (giải phóng) và 'up' (lên, tăng cường), có nghĩa là làm cho ai đó hoặc một tình huống trở nên thoải mái hơn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thư giãn, giảm căng thẳng, hoặc làm cho quy tắc trở nên linh hoạt hơn.

Phân tích từ

loosen
giải phóng, làm cho thoải mái
root
+
up
lên, tăng cường
particle
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.