Looking up...
After a long day, I like to loosen up with some music.
Sau một ngày dài, tôi thích giải phóng tâm trí với âm nhạc.
Làm cho ai đó hoặc một tình huống trở nên thoải mái, thư giãn hơn, hoặc giảm bớt căng thẳng.
The yoga class helped me loosen up after work.
Lớp yoga đã giúp tôi giải phóng căng thẳng sau giờ làm việc.
Let's loosen up the rules for this event.
Chúng ta nên làm cho quy định của sự kiện này thoải mái hơn.
Thường dùng để nói về việc giảm căng thẳng, thư giãn, hoặc làm cho quy tắc trở nên linh hoạt hơn.
Bạn có thể sử dụng 'loosen up' để nói về việc giảm căng thẳng hoặc làm cho quy tắc trở nên linh hoạt hơn.
Không dùng để nói về việc tháo ra, mở rộng vật lý.
Từ ghép từ 'loosen' (giải phóng) và 'up' (lên, tăng cường), có nghĩa là làm cho ai đó hoặc một tình huống trở nên thoải mái hơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh thư giãn, giảm căng thẳng, hoặc làm cho quy tắc trở nên linh hoạt hơn.