Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. take it easy

take it easy

/teɪk ɪt ˈiːzi/
đừng quá lo lắng

Take it easy, everything will be fine.

Đừng quá lo lắng, mọi thứ sẽ tốt đẹp.


◆ Nghĩa thực sự
Lời khuyên để người khác nên thư giãn và không quá lo lắng.
¶ Nghĩa đen
Lấy nó dễ dàng
Phân tích nghĩa đen
takelấy+itnó+easydễ dàng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đang thư giãn, không lo lắng, và cảm thấy thoải mái.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn thấy một người bạn đang căng thẳng quá mức, bạn có thể nói 'Take it easy' để khuyên họ nên thư giãn.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này thường dùng trong văn hóa phương Tây để khuyên người khác nên thư giãn và không quá lo lắng.
thông thường

Lời khuyên để người khác không quá lo lắng hoặc căng thẳng.

You've been working too hard. Take it easy for a while.

Anh đã làm việc quá sức. Anh nên nghỉ ngơi một lúc.

Thường dùng để khuyên người khác nên thư giãn hoặc không quá lo lắng.

Cụm từ kết hợp

take it easy on yourselfđừng quá khắt khe với chính mình

Từ đồng nghĩa

relaxchill outcalm down

Từ trái nghĩa

stress outworry

Cụm từ liên quan

easy does itcụm từ
chậm rãi

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống thân mật

Câu này thường dùng khi muốn khuyên người khác nên thư giãn, không quá lo lắng.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng khuyên người khác nên thư giãn và không quá căng thẳng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc khi muốn khuyên người khác nên thư giãn.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.