stress

/strɛs/
sự căng thẳng

Work-related stress can affect your health.

Sự căng thẳng liên quan đến công việc có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.


chung

Sự căng thẳng, áp lực hoặc căng thẳng tâm lý hoặc sinh lý do các yếu tố bên ngoài gây ra.

She feels stressed about her upcoming exams.

Cô ấy cảm thấy căng thẳng về các kỳ thi sắp tới.

Trong tiếng Anh, 'stress' thường đề cập đến sự căng thẳng tâm lý hoặc sinh lý.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Áp lực cơ học tác dụng lên vật liệu hoặc cấu trúc, có thể dẫn đến biến dạng hoặc phá hủy.

The bridge was designed to withstand high levels of stress.

Cầu được thiết kế để chịu được mức độ căng thẳng cao.

Trong kỹ thuật, 'stress' đề cập đến lực tác dụng lên vật liệu.

Cụm từ kết hợp

work-related stresssự căng thẳng liên quan đến công việcstress managementquản lý căng thẳngunder stressbị căng thẳng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

stress outđộng từ cụm
bị căng thẳng quá mức
stress testcụm từ
kiểm tra khả năng chịu đựng căng thẳng

Mẹo hay

Sử dụng 'stress' trong ngữ cảnh tâm lý

Khi nói về sự căng thẳng tâm lý, bạn có thể sử dụng 'stress' cùng với các từ như 'work-related', 'financial', hoặc 'personal'.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'stress' và 'strain'

'Stress' thường đề cập đến áp lực tác dụng lên vật liệu, trong khi 'strain' đề cập đến biến dạng do áp lực gây ra.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'stress' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'stringere' có nghĩa là 'chỉ, căng chặt'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'stress' thường được sử dụng để chỉ sự căng thẳng tâm lý hoặc sinh lý. Trong kỹ thuật, nó đề cập đến lực tác dụng lên vật liệu.

Phân tích từ

stress
căng thẳng
root
Từ Điển Anh Việt