Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. related

related

/rɪˈleɪtɪd/
liên quan

This topic is related to our previous discussion.

Chủ đề này liên quan đến cuộc thảo luận trước đó của chúng ta.


trang trọng

Có liên quan, có mối liên hệ hoặc liên kết với điều gì đó khác.

The article discusses topics related to climate change.

Bài báo thảo luận về các chủ đề liên quan đến biến đổi khí hậu.

Thường dùng để chỉ mối liên hệ giữa các ý tưởng, chủ đề hoặc sự kiện.

thông thường

Có quan hệ họ hàng hoặc liên quan về gia đình.

She is related to the president by marriage.

Cô ấy có quan hệ họ hàng với tổng thống thông qua hôn nhân.

Dùng để chỉ mối quan hệ họ hàng hoặc liên quan về gia đình.

Cụm từ kết hợp

related toliên quan đếnclosely relatedliên quan chặt chẽunrelatedkhông liên quan

Từ đồng nghĩa

connectedassociatedrelevantpertinent

Từ trái nghĩa

unrelatedirrelevantdisconnected

Cụm từ liên quan

related fieldscụm từ
các lĩnh vực liên quan
related workcụm từ
công việc liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'related' trong ngữ cảnh chuyên môn

Trong các văn bản chuyên môn, 'related' thường dùng để chỉ mối liên hệ giữa các chủ đề hoặc ý tưởng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'related' và 'relevant'

'Related' nhấn mạnh mối liên hệ giữa các chủ đề, còn 'relevant' nhấn mạnh sự liên quan đến một chủ đề cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'relatus', nghĩa là 'được đưa ra, được báo cáo'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'related' thường dùng để chỉ mối liên hệ giữa các ý tưởng, chủ đề hoặc sự kiện. Nó cũng có thể dùng để chỉ mối quan hệ họ hàng.

Phân tích từ

relate
liên quan, liên hệ
root
+
-ed
được
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.