Looking up...
The committee rejected the proposal outright.
Ủy ban đã từ chối đề xuất ngay lập tức.
Từ chối một cách dứt khoát, không xem xét hoặc thảo luận thêm; bác bỏ hoàn toàn ngay từ đầu.
The board rejected the merger outright due to financial risks.
Hội đồng quản trị đã bác bỏ vụ sáp nhập ngay lập tức vì các rủi ro tài chính.
She rejected his apology outright and left the room.
Cô ấy đã từ chối lời xin lỗi của anh ta ngay lập tức và rời khỏi phòng.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức khi một quyết định được đưa ra nhanh chóng và không có chỗ cho sự thương lượng.
'Reject' đơn thuần chỉ hành động từ chối, trong khi 'reject outright' nhấn mạnh sự dứt khoát và không có sự xem xét thêm. Hãy dùng 'outright' khi muốn nhấn mạnh tính quyết đoán.
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản chính thức, báo chí hoặc cuộc họp công sở. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày nếu không cần thiết.
Từ 'reject' (tiếng Latinh 're-' nghĩa là 'lại/lùi' + 'iacere' nghĩa là 'ném') kết hợp với 'outright' (tiếng Anh trung cổ, nghĩa là 'ngay lập tức' hoặc 'hoàn toàn').
Cụm từ này nhấn mạnh tính dứt khoát và nhanh chóng của hành động từ chối. Không giống như 'consider' (xem xét), 'reject outright' cho thấy không có sự do dự hay thảo luận thêm.