Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. reign

reign

/reɪn/
triều đại; sự thống trị

Queen Elizabeth II's reign lasted for 70 years.

Triều đại của Nữ hoàng Elizabeth II kéo dài 70 năm.


trang trọng

thời kỳ một vị vua/nữ hoàng hoặc người cai trị nắm quyền

The king's reign was marked by peace and prosperity.

Thời kỳ trị vì của nhà vua được đánh dấu bởi hòa bình và thịnh vượng.

Thường dùng cho chế độ quân chủ, không áp dụng cho các hình thức cai trị phi quân chủ.

trang trọng

sự thống trị, sự cai trị (của một thế lực, tổ chức)

The company's reign in the market lasted for decades.

Sự thống trị của công ty trên thị trường kéo dài hàng thập kỷ.

Có thể dùng cho lĩnh vực kinh doanh, chính trị, hay xã hội.

văn chương

ngự trị, chiếm ưu thế (về mặt cảm xúc, ý tưởng)

A sense of dread reigned over the village after the storm.

Nỗi sợ hãi ngự trị khắp ngôi làng sau cơn bão.

Thường dùng trong văn học hoặc miêu tả tâm trạng.

Cụm từ kết hợp

during the reign oftrong triều đại củacome to the thronelên ngôiunder the reign ofdưới triều đại của

Từ đồng nghĩa

ruledominationsovereigntycontrolcommand

Từ trái nghĩa

oppressionsubjugationservitude

Cụm từ liên quan

reign of terrorcụm từ
chế độ khủng bố, thời kỳ đàn áp tàn bạo

Mẹo hay

Phân biệt 'reign' và 'rule'

'Reign' nhấn mạnh vào thời kỳ trị vì (thời gian), trong khi 'rule' nhấn mạnh vào hành động cai trị (quyền lực). Ví dụ: 'The queen's reign lasted 50 years' (thời gian) vs. 'The queen ruled wisely' (hành động).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'reign' trong ngữ cảnh chính trị

Chỉ dùng 'reign' khi nói về thời kỳ trị vì của vua/nữ hoàng hoặc chế độ quân chủ. Không dùng cho các hình thức cai trị dân chủ hay cộng hòa.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'regn' (thời kỳ trị vì), bắt nguồn từ tiếng Latin 'regnum' (vương quốc, triều đại), liên quan đến 'rex' (vua).

Ghi chú sử dụng

Từ 'reign' nhấn mạnh vào thời kỳ trị vì của người cai trị chứ không phải hành động cai trị cụ thể. Không nên nhầm lẫn với 'rule' (hành động cai trị) hay 'kingdom' (vương quốc).

Phân tích từ

reign
triều đại, sự thống trị
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.