reinforce
củng cốThe teacher reinforced the lesson with extra exercises.
Giáo viên củng cố bài học bằng các bài tập bổ sung.
Làm cho cái gì đó mạnh hơn, vững chắc hơn hoặc hiệu quả hơn bằng cách thêm vật liệu, hỗ trợ hoặc nỗ lực.
The army reinforced its defenses before the attack.
Quân đội củng cố phòng thủ trước cuộc tấn công.
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, xây dựng, giáo dục hoặc tâm lý học.
Tăng cường sức mạnh, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng của một ý tưởng, niềm tin hoặc hành động.
The news reinforced his belief in the importance of honesty.
Tin tức củng cố niềm tin của anh ấy vào tầm quan trọng của sự trung thực.
Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý học, xã hội học hoặc giáo dục.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'reinforce' và 'strengthen'
'Reinforce' thường nhấn mạnh vào việc thêm vật liệu hoặc hỗ trợ bên ngoài để tăng cường sức mạnh (e.g., 'reinforce a wall with concrete'). 'Strengthen' có thể dùng cho cả vật chất lẫn tinh thần, mang nghĩa tổng quát hơn (e.g., 'strengthen a relationship').
Quy tắc vàng
Cách dùng trong ngữ cảnh giáo dục
Trong giáo dục, 'reinforce' thường đi kèm với các hoạt động lặp lại hoặc bài tập bổ sung để củng cố kiến thức (e.g., 'The teacher reinforced the grammar rules with quizzes.').
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp cổ 'renforcier' (thế kỷ 15), kết hợp từ 're-' (lại) + 'enforcier' (làm mạnh hơn). 'Enforcier' xuất phát từ tiếng Latin 'in-' (trong) + 'fortis' (mạnh).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường đi kèm với giới từ 'with' khi chỉ vật liệu hoặc hỗ trợ (e.g., 'reinforce with steel'). Trong ngữ cảnh tâm lý, thường dùng ở dạng bị động (e.g., 'His confidence was reinforced by the feedback.').