Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. overlooking

overlooking

/ˌoʊvərˈlʊkɪŋ/
quan sát từ trên cao

The hotel has a beautiful view, overlooking the ocean.

Khách sạn có cảnh quan đẹp, nhìn ra biển từ trên cao.


thông thường

Nó có nghĩa là nhìn từ một vị trí cao hơn, thường là từ một vị trí có thể nhìn thấy một khu vực rộng lớn.

From the balcony, we had an overlooking view of the city.

Từ ban công, chúng tôi có thể nhìn thấy toàn cảnh thành phố từ trên cao.

Thường dùng để mô tả cảnh quan hoặc vị trí có thể nhìn thấy từ trên cao.

thông thường

Có thể có nghĩa là bỏ qua hoặc không chú ý đến một vấn đề hoặc chi tiết nào đó.

He was overlooking the mistake in the report.

Anh ấy đã bỏ qua lỗi trong báo cáo.

Dùng để chỉ việc không nhận ra hoặc không chú ý đến một lỗi hoặc chi tiết nào đó.

Cụm từ kết hợp

overlooking the citynhìn ra thành phố từ trên caooverlooking the seanhìn ra biển từ trên caooverlooking the valleynhìn ra thung lũng từ trên cao

Từ đồng nghĩa

overseeingsurveyingobservingignoringneglecting

Từ trái nghĩa

ignoringoverlooking

Cụm từ liên quan

overlookverb
bỏ qua
overlookedverb
đã bỏ qua

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cảnh quan

Từ này thường dùng để mô tả cảnh quan từ một vị trí cao hơn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'overlooking' và 'overlook'

'Overlooking' thường dùng để mô tả cảnh quan, còn 'overlook' dùng để chỉ việc bỏ qua.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'over' (trên) và 'look' (nhìn).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để mô tả cảnh quan hoặc việc bỏ qua một lỗi.

Phân tích từ

over
trên
prefix
+
look
nhìn
root
+
ing
đang
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.