Looking up...
She was overjoyed when she received the good news.
Cô ấy rất vui mừng khi nhận được tin tốt.
vui mừng đến mức không thể kiểm soát được, hạnh phúc quá mức
The children were overjoyed to see the circus arrive in town.
Các em bé rất vui mừng khi xem thấy đoàn xiếc đến thị trấn.
Thường dùng để mô tả sự vui mừng mạnh mẽ, có thể đi kèm với biểu hiện vui vẻ rõ rệt.
Từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ vui mừng cao, không dùng cho những tình huống bình thường.
Từ ghép từ 'over-' (quá mức) và 'joy' (hạnh phúc), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.
Thường dùng để diễn tả sự vui mừng mạnh mẽ, có thể đi kèm với biểu hiện vui vẻ rõ rệt.