Looking up...
She tends to overcommit to projects and then feels overwhelmed.
Cô ấy thường cam kết quá nhiều với các dự án rồi cảm thấy bị áp đảo.
Cam kết hoặc đồng ý làm quá nhiều việc hơn khả năng thực hiện, dẫn đến căng thẳng hoặc không thể hoàn thành.
He overcommitted to too many meetings and had to cancel some.
Anh ấy cam kết quá nhiều cuộc họp rồi phải hủy một số cuộc.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý thời gian hoặc quản lý dự án.
Hãy cân nhắc kỹ trước khi cam kết quá nhiều việc để tránh căng thẳng.
Từ ghép từ 'over-' (quá nhiều) và 'commit' (cam kết).
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng cam kết quá nhiều việc hoặc tài nguyên hơn khả năng thực hiện.