ignoring

/ɪɡˈnɔːrɪŋ/
bỏ qua

She ignored his rude comments.

Cô ấy bỏ qua những bình luận thô lỗ của anh ấy.


thông thường

Không chú ý, bỏ qua, không để ý đến ai hoặc cái gì.

He ignored the warning signs.

Anh ấy bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo.

Thường dùng để chỉ hành động cố ý không để ý đến điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

ignore the rulesbỏ qua quy tắcignore the advicebỏ qua lời khuyênignore the problembỏ qua vấn đề

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'ignore' khi muốn nhấn mạnh hành động cố ý bỏ qua điều gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'ignore', có nghĩa là không để ý, bỏ qua.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống khi ai đó cố ý không để ý đến điều gì đó, có thể là một cảnh báo, lời khuyên, hoặc một vấn đề.

Từ Điển Anh Việt