Looking up...
The castle overlooks the entire valley.
Lâu đài quan sát toàn bộ thung lũng.
Quan sát hoặc nhìn từ một vị trí cao hơn.
From the balcony, we could overlook the city.
Từ ban công, chúng ta có thể quan sát toàn thành phố.
Thường dùng để mô tả cảnh quan hoặc vị trí có tầm nhìn rộng.
Bỏ qua hoặc không chú ý đến một lỗi hoặc vấn đề.
The editor overlooked a typo in the article.
Biên tập viên bỏ qua một lỗi chính tả trong bài báo.
Dùng để chỉ việc vô ý bỏ qua một sai sót.
Nếu 'overlook' dùng với nghĩa 'quan sát', thường đi kèm với danh từ chỉ nơi cao. Nếu dùng với nghĩa 'bỏ qua', thường đi kèm với danh từ chỉ lỗi hoặc vấn đề.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'over-' (trên) và 'look' (nhìn).
Từ này có hai nghĩa chính: quan sát từ trên cao và bỏ qua một lỗi. Cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.