Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. override

override

/ˌoʊvərˈraɪd/
bỏ qua, vô hiệu hóa

The manager decided to override the safety protocol.

Giám đốc quyết định bỏ qua quy trình an toàn.


trang trọng

Hành động bỏ qua hoặc vô hiệu hóa một quy định, lệnh hoặc quyết định.

The system will override any manual input if it detects a conflict.

Hệ thống sẽ bỏ qua bất kỳ đầu vào thủ công nào nếu phát hiện xung đột.

Thường được sử dụng trong các hệ thống tự động hoặc quy trình công việc.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong lập trình, một lệnh hoặc chương trình có thể thay thế hoặc vô hiệu hóa một lệnh khác.

The override function allows the user to bypass the default settings.

Chức năng override cho phép người dùng bỏ qua các cài đặt mặc định.

Thường được sử dụng trong các hệ thống phần mềm hoặc máy tính.

Cụm từ kết hợp

override a decisionbỏ qua một quyết địnhoverride a commandvô hiệu hóa một lệnhoverride a settingbỏ qua một cài đặt

Từ đồng nghĩa

cancelnullifyoverrulesupersede

Từ trái nghĩa

confirmenforceuphold

Cụm từ liên quan

override a vetocụm từ
bỏ qua một quyền phủ quyết
override a lockcụm từ
bỏ qua một khóa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong lập trình hoặc hệ thống tự động, 'override' thường được sử dụng để chỉ việc thay thế hoặc vô hiệu hóa một lệnh hoặc cài đặt.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'override' và 'overrule'

'Override' thường được sử dụng trong các hệ thống tự động hoặc quy trình công việc, trong khi 'overrule' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'over-' (trên) và 'ride' (cưỡi), ban đầu có nghĩa là 'cưỡi lên trên' hoặc 'chiếm quyền kiểm soát'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'override' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'bỏ qua' hoặc 'vô hiệu hóa'.

Phân tích từ

over-
trên, vượt qua
prefix
+
-ride
cưỡi, kiểm soát
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.