Looking up...
The manager decided to override the safety protocol.
Giám đốc quyết định bỏ qua quy trình an toàn.
Hành động bỏ qua hoặc vô hiệu hóa một quy định, lệnh hoặc quyết định.
The system will override any manual input if it detects a conflict.
Hệ thống sẽ bỏ qua bất kỳ đầu vào thủ công nào nếu phát hiện xung đột.
Thường được sử dụng trong các hệ thống tự động hoặc quy trình công việc.
Trong lập trình, một lệnh hoặc chương trình có thể thay thế hoặc vô hiệu hóa một lệnh khác.
The override function allows the user to bypass the default settings.
Chức năng override cho phép người dùng bỏ qua các cài đặt mặc định.
Thường được sử dụng trong các hệ thống phần mềm hoặc máy tính.
Trong lập trình hoặc hệ thống tự động, 'override' thường được sử dụng để chỉ việc thay thế hoặc vô hiệu hóa một lệnh hoặc cài đặt.
'Override' thường được sử dụng trong các hệ thống tự động hoặc quy trình công việc, trong khi 'overrule' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'over-' (trên) và 'ride' (cưỡi), ban đầu có nghĩa là 'cưỡi lên trên' hoặc 'chiếm quyền kiểm soát'.
Trong tiếng Anh, 'override' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'bỏ qua' hoặc 'vô hiệu hóa'.