observe
quan sátScientists observe the behavior of animals in their natural habitat.
Các nhà khoa học quan sát hành vi của động vật trong môi trường tự nhiên của chúng.
Kiểm tra hoặc quan sát một sự kiện, hiện tượng hoặc hành vi để thu thập thông tin hoặc hiểu rõ hơn.
The police observed the suspect from a distance.
Cảnh sát quan sát nghi phạm từ xa.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, y tế, pháp lý và quản lý.
Tuân thủ một quy tắc, quy định hoặc nghi lễ.
All drivers must observe the speed limit.
Tất cả các tài xế phải tuân thủ giới hạn tốc độ.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'observe' có nghĩa là tuân thủ hoặc thực hiện một quy định.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'observe' trong ngữ cảnh khoa học
'Observe' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học để mô tả hành động quan sát một hiện tượng hoặc sự kiện.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'observe' và 'watch'
'Observe' thường được sử dụng để mô tả hành động quan sát một cách có hệ thống hoặc khoa học, trong khi 'watch' thường được sử dụng để mô tả hành động quan sát một cách thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'observare', có nghĩa là 'tuân thủ' hoặc 'quan sát'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'observe' thường được sử dụng để mô tả hành động quan sát hoặc tuân thủ. Trong tiếng Việt, từ 'quan sát' được sử dụng rộng rãi để mô tả hành động quan sát, trong khi 'tuân thủ' được sử dụng để mô tả hành động tuân theo quy tắc.