overestimate one's capacity
đánh giá quá cao khả năng của mìnhHe overestimated his capacity to finish the project on time.
Anh ta đánh giá quá cao khả năng hoàn thành dự án kịp hạn.
Đánh giá quá cao khả năng hoặc sức mạnh của mình, dẫn đến việc nhận thêm trách nhiệm hoặc công việc mà không thể hoàn thành.
She overestimated her capacity to handle stress and ended up burning out.
Cô ấy đánh giá quá cao khả năng chịu đựng áp lực của mình và cuối cùng bị mệt mỏi.
Thường được sử dụng để chỉ sự tự tin quá mức về khả năng của bản thân.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách sử dụng chính xác
Dùng để chỉ khi đánh giá quá cao khả năng của mình, không dùng để chỉ đánh giá quá cao khả năng của người khác.
Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Hãy luôn đánh giá chính xác khả năng của mình để tránh thất vọng và thất bại.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'overestimate' (đánh giá quá cao) và 'capacity' (khả năng).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc học tập để chỉ sự tự tin quá mức về khả năng của bản thân.