Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. overarching

overarching

/ˌoʊvərˈɑːrtʃɪŋ/
bao trùm

The overarching goal of the project is to improve customer satisfaction.

Mục tiêu bao trùm của dự án là cải thiện sự hài lòng của khách hàng.


trang trọng

Bao trùm, chi phối toàn bộ, có ảnh hưởng lớn nhất đến mọi khía cạnh.

The overarching theme of the conference was sustainability.

Chủ đề bao trùm của hội nghị là sự bền vững.

Safety is the overarching concern in this industry.

An toàn là mối quan tâm bao trùm trong ngành này.

Thường dùng để chỉ mục tiêu, nguyên tắc, hoặc ý tưởng chính có tầm quan trọng vượt trội.

Cụm từ kết hợp

overarching principlenguyên tắc bao trùmoverarching themechủ đề bao trùm

Từ đồng nghĩa

dominantprevailingmainprimarycentral

Từ trái nghĩa

minorsecondarysubsidiary

Mẹo hay

Phân biệt 'overarching' với 'overwhelming'

'Overarching' chỉ sự bao trùm về mặt ý nghĩa hoặc tầm quan trọng, trong khi 'overwhelming' thường chỉ sự áp đảo về mặt cảm xúc hoặc sức mạnh (e.g., 'an overwhelming victory').

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'over-' (vượt trên, bao phủ) + 'arching' (dạng động tính từ của 'arch', nghĩa là 'vòm' hoặc 'chủ đạo'). Xuất hiện vào thế kỷ 17 với nghĩa bóng về sự chi phối toàn diện.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản học thuật, chính sách, hoặc các cuộc thảo luận chiến lược. Không dùng trong giao tiếp thân mật.

Phân tích từ

over-
vượt trên, bao phủ toàn diện
prefix
+
arching
dạng động tính từ của 'arch' (vòm, chủ đạo)
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.