Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. overestimate one's capacity

overestimate one's capacity

/ˌoʊvərˈɛstɪmeɪt wʌnz kəˈpæsɪti/
đánh giá quá cao khả năng của mình

He overestimated his capacity to finish the project on time.

Anh ta đánh giá quá cao khả năng hoàn thành dự án kịp hạn.


thông thường

Đánh giá quá cao khả năng hoặc sức mạnh của mình, dẫn đến việc nhận thêm trách nhiệm hoặc công việc mà không thể hoàn thành.

She overestimated her capacity to handle stress and ended up burning out.

Cô ấy đánh giá quá cao khả năng chịu đựng áp lực của mình và cuối cùng bị mệt mỏi.

Thường được sử dụng để chỉ sự tự tin quá mức về khả năng của bản thân.

Cụm từ kết hợp

overestimate one's abilityđánh giá quá cao khả năng của mìnhoverestimate one's strengthđánh giá quá cao sức mạnh của mình

Từ đồng nghĩa

overrate one's abilitiesoverconfidence in one's capacity

Từ trái nghĩa

underestimate one's capacityrealistic self-assessment

Cụm từ liên quan

bite off more than one can chewthành ngữ
nhận thêm trách nhiệm quá nhiều mà không thể hoàn thành

Mẹo hay

Cách sử dụng chính xác

Dùng để chỉ khi đánh giá quá cao khả năng của mình, không dùng để chỉ đánh giá quá cao khả năng của người khác.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Hãy luôn đánh giá chính xác khả năng của mình để tránh thất vọng và thất bại.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'overestimate' (đánh giá quá cao) và 'capacity' (khả năng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc học tập để chỉ sự tự tin quá mức về khả năng của bản thân.

Phân tích từ

overestimate
đánh giá quá cao
root
+
capacity
khả năng
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.