Looking up...
He overestimated his capacity to finish the project on time.
Anh ta đánh giá quá cao khả năng hoàn thành dự án kịp hạn.
Đánh giá quá cao khả năng hoặc sức mạnh của mình, dẫn đến việc nhận thêm trách nhiệm hoặc công việc mà không thể hoàn thành.
She overestimated her capacity to handle stress and ended up burning out.
Cô ấy đánh giá quá cao khả năng chịu đựng áp lực của mình và cuối cùng bị mệt mỏi.
Thường được sử dụng để chỉ sự tự tin quá mức về khả năng của bản thân.
Dùng để chỉ khi đánh giá quá cao khả năng của mình, không dùng để chỉ đánh giá quá cao khả năng của người khác.
Hãy luôn đánh giá chính xác khả năng của mình để tránh thất vọng và thất bại.
Từ ghép từ 'overestimate' (đánh giá quá cao) và 'capacity' (khả năng).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc học tập để chỉ sự tự tin quá mức về khả năng của bản thân.