hardly
hầu như khôngShe hardly ever eats vegetables.
Cô ấy hầu như không bao giờ ăn rau.
thông thường
Hầu như không, rất ít
He hardly sleeps during exams.
Anh ấy hầu như không ngủ trong kỳ thi.
Dùng để chỉ một sự việc xảy ra rất ít hoặc gần như không xảy ra.
Cụm từ kết hợp
hardly everhầu như không bao giờhardly anyhầu như không có
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong câu phủ định
Từ 'hardly' thường đi với từ phủ định như 'not' hoặc trong câu hỏi.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'heardlice', từ 'heard' (khó) + '-lice' (hình thái so sánh).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để nhấn mạnh sự ít ỏi hoặc gần như không có.
Từ Điển Anh Việt