detach

/dɪˈtætʃ/
tách rời

She carefully detached the label from the bottle.

Cô ấy cẩn thận tách nhãn khỏi chai.


chung

Tách rời, làm cho không còn kết nối hoặc liên kết với cái gì đó.

He tried to detach the battery from the device.

Anh ấy cố gắng tách pin khỏi thiết bị.

Thường dùng để chỉ việc tách rời vật lý hoặc tách rời trong mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

detach fromtách rời khỏidetach oneselftách rời khỏi

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'detach' khi muốn nhấn mạnh việc tách rời hoàn toàn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'detachare' (tách rời).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc mối quan hệ.

Phân tích từ

de-
tách rời
prefix
+
-tach
liên kết
root
Từ Điển Anh Việt