disconnect

/dɪsˈkɒnɛkt/
ngắt kết nối

The internet connection was so bad that I had to disconnect.

Kết nối internet quá tệ nên tôi phải ngắt kết nối.


chung

Ngắt kết nối hoặc tách rời một vật thể hoặc hệ thống khỏi một hệ thống khác.

He disconnected the phone line before leaving.

Anh ấy đã ngắt đường dây điện thoại trước khi đi.

Thường dùng để chỉ việc ngắt kết nối vật lý hoặc kỹ thuật.

thông thường

Tách rời cảm xúc hoặc mối quan hệ với một người hoặc một tình huống.

She decided to disconnect from social media to reduce stress.

Cô ấy quyết định tách rời khỏi mạng xã hội để giảm căng thẳng.

Dùng để chỉ việc tách rời tinh thần hoặc cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

disconnect fromtách rời khỏidisconnect the powerngắt nguồn điện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Hãy chú ý ngữ cảnh khi dùng từ này. Trong kỹ thuật, nó thường dùng để chỉ việc ngắt kết nối vật lý. Trong tâm lý, nó có thể dùng để chỉ việc tách rời cảm xúc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'dis-' (tách rời) + 'connect' (kết nối).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thường dùng để chỉ việc ngắt kết nối vật lý. Trong ngữ cảnh tâm lý, có thể dùng để chỉ việc tách rời cảm xúc.

Phân tích từ

dis-
tách rời
prefix
+
connect
kết nối
root
Từ Điển Anh Việt