destination

/ˌdɛstɪˈneɪʃən/
điểm đến

Paris is my dream destination.

Paris là điểm đến mơ ước của tôi.


trang trọng

Nơi mà người ta muốn đến hoặc đi đến, thường là một địa điểm du lịch hoặc mục tiêu cuối cùng của một hành trình.

The tour group visited several historical destinations in Europe.

Nhóm du lịch đã thăm nhiều điểm đến lịch sử ở châu Âu.

Thường dùng để chỉ nơi du lịch hoặc mục tiêu cuối cùng của một hành trình.

trang trọng

Mục tiêu hoặc kết quả cuối cùng của một hành động hoặc quá trình.

The company's destination is to become the market leader.

Mục tiêu của công ty là trở thành nhà lãnh đạo thị trường.

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chiến lược.

Cụm từ kết hợp

travel destinationđiểm đến du lịchfinal destinationđiểm đến cuối cùngpopular destinationđiểm đến phổ biến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

final destinationcụm từ
điểm đến cuối cùng
travel destinationcụm từ
điểm đến du lịch

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'destination' có thể dùng cho nơi du lịch hoặc mục tiêu cuối cùng của một hành trình, tùy theo ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'destiny'

'Destination' là nơi đến, còn 'destiny' là số phận hoặc định mệnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'destinatio', có nghĩa là 'quyết định' hoặc 'mục đích'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ nơi du lịch hoặc mục tiêu cuối cùng của một hành trình. Có thể dùng trong ngữ cảnh kinh doanh để chỉ mục tiêu.

Phân tích từ

destin
quyết định
root
+
-ation
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt