Looking up...
The hurricane destroyed the entire coastal town.
Cơn bão đã phá hủy toàn bộ thị trấn ven biển.
Hủy hoại, phá hủy hoàn toàn một vật thể hoặc cấu trúc.
The fire destroyed the entire building.
Lửa đã phá hủy toàn bộ tòa nhà.
His words destroyed her confidence.
Lời nói của anh ấy đã phá hủy sự tự tin của cô ấy.
Thường dùng để mô tả sự phá hủy hoàn toàn hoặc gây hư hại nghiêm trọng.
Từ 'destroy' có thể dùng để mô tả sự phá hủy vật chất hoặc sự hủy hoại tinh thần, ví dụ như phá hủy một tòa nhà hoặc phá hủy sự tự tin của ai đó.
Nếu chỉ muốn mô tả sự phá hủy một phần, nên dùng từ như 'damage' hoặc 'ruin' thay vì 'destroy'.
Từ gốc Latin 'destruere', có nghĩa là 'phá hủy' hoặc 'hủy hoại'.
Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc tâm lý, có thể dùng để mô tả sự phá hủy vật chất hoặc sự hủy hoại tinh thần.