fasten

/ˈfæsn/
thắt chặt, buộc chặt

Please fasten your seatbelt before the plane takes off.

Vui lòng thắt chặt dây an toàn trước khi máy bay cất cánh.


neutral

thắt chặt, buộc chặt (để cố định hoặc giữ chặt vật gì đó)

He fastened the rope tightly around the post.

Anh ấy thắt chặt sợi dây thừng quanh cột.

Fasten your seatbelt while driving.

Hãy thắt dây an toàn khi lái xe.

Thường đi kèm với giới từ 'to' (fasten sth to sth) hoặc 'with' (fasten with sth).

neutral

khóa, đóng chặt (cửa, nắp, v.v.)

She fastened the lid of the jar tightly.

Cô ấy đóng chặt nắp lọ.

Có thể dùng cho các vật dụng có cơ chế khóa như cửa, nắp, áo khoác.

Cụm từ kết hợp

fasten seatbeltsthắt dây an toànfasten a seatbeltthắt dây an toànfasten a seatbelt to sththắt dây an toàn vào cái gìfasten a knotthắt nút chặtfasten a seatbelt securelythắt chặt dây an toàn

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

fasten a seatbelt to the seatcụm từ
thắt dây an toàn vào ghế

Mẹo hay

Phân biệt 'fasten' và 'tie'

'Fasten' nhấn mạnh vào việc cố định chắc chắn (thường có cơ chế khóa), trong khi 'tie' chỉ đơn thuần là buộc (có thể lỏng lẻo). Ví dụ: 'fasten a seatbelt' (thắt chặt dây an toàn) nhưng 'tie a shoelace' (buộc dây giày).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'fasten'?

Dùng 'fasten' khi nói về việc khóa chặt hoặc thắt chặt vật gì đó để ngăn không cho di chuyển hoặc tách rời. Không dùng cho hành động nhanh chóng (dùng 'quickly' hoặc 'rapidly' thay thế).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'fæstnian', liên quan đến 'fast' (chắc chắn, không di chuyển) và gốc từ tiếng Đức cổ 'fastuz' (chắc chắn).

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 'fast' (nhanh chóng) hoặc 'fast' (kiêng khem, ăn chay). 'Fasten' luôn đi kèm với hành động vật lý là 'thắt chặt' hoặc 'khóa chặt'.

Phân tích từ

fast-
chắc chắn, không di chuyển
root
+
-en
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt