fasten
thắt chặt, buộc chặtPlease fasten your seatbelt before the plane takes off.
Vui lòng thắt chặt dây an toàn trước khi máy bay cất cánh.
thắt chặt, buộc chặt (để cố định hoặc giữ chặt vật gì đó)
He fastened the rope tightly around the post.
Anh ấy thắt chặt sợi dây thừng quanh cột.
Fasten your seatbelt while driving.
Hãy thắt dây an toàn khi lái xe.
Thường đi kèm với giới từ 'to' (fasten sth to sth) hoặc 'with' (fasten with sth).
khóa, đóng chặt (cửa, nắp, v.v.)
She fastened the lid of the jar tightly.
Cô ấy đóng chặt nắp lọ.
Có thể dùng cho các vật dụng có cơ chế khóa như cửa, nắp, áo khoác.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'fasten' và 'tie'
'Fasten' nhấn mạnh vào việc cố định chắc chắn (thường có cơ chế khóa), trong khi 'tie' chỉ đơn thuần là buộc (có thể lỏng lẻo). Ví dụ: 'fasten a seatbelt' (thắt chặt dây an toàn) nhưng 'tie a shoelace' (buộc dây giày).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'fasten'?
Dùng 'fasten' khi nói về việc khóa chặt hoặc thắt chặt vật gì đó để ngăn không cho di chuyển hoặc tách rời. Không dùng cho hành động nhanh chóng (dùng 'quickly' hoặc 'rapidly' thay thế).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'fæstnian', liên quan đến 'fast' (chắc chắn, không di chuyển) và gốc từ tiếng Đức cổ 'fastuz' (chắc chắn).
Ghi chú sử dụng
Không nhầm lẫn với 'fast' (nhanh chóng) hoặc 'fast' (kiêng khem, ăn chay). 'Fasten' luôn đi kèm với hành động vật lý là 'thắt chặt' hoặc 'khóa chặt'.