Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be indirect

be indirect

/biː ɪnˈdɪrɛkt/
làm việc gián tiếp

She prefers to be indirect when giving criticism.

Cô ấy thích làm việc gián tiếp khi phê bình.


thông thường

Làm việc hoặc nói cách gián tiếp thay vì trực tiếp, thường để tránh xung đột hoặc làm cho điều gì đó dễ chịu hơn.

He was too shy to ask directly, so he used indirect methods to get her attention.

Anh ta quá ngại ngùng để hỏi trực tiếp, nên anh ta dùng những cách gián tiếp để thu hút sự chú ý của cô ấy.

Thường được sử dụng trong giao tiếp xã hội để tránh gây xúc động hoặc xung đột.

Cụm từ kết hợp

be indirect aboutlàm việc gián tiếp vềindirect approachcách tiếp cận gián tiếp

Từ đồng nghĩa

be subtlebe roundaboutbe vague

Từ trái nghĩa

be directbe straightforward

Cụm từ liên quan

beat around the bushthành ngữ
tránh nói trực tiếp về vấn đề
hint atcụm từ
gợi ý gián tiếp

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Sử dụng 'be indirect' khi bạn muốn tránh gây xúc động hoặc xung đột trong giao tiếp.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng quá nhiều

Sử dụng 'be indirect' một cách hợp lý để tránh gây hiểu nhầm.

Nguồn gốc từ

Từ 'indirect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'indirectus', nghĩa là 'không theo đường thẳng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong giao tiếp xã hội, giao dịch kinh doanh hoặc khi cần tránh xung đột.

Phân tích từ

be
động từ to be
root
+
indirect
gián tiếp
adjective
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.