Looking up...
She prefers to be indirect when giving criticism.
Cô ấy thích làm việc gián tiếp khi phê bình.
Làm việc hoặc nói cách gián tiếp thay vì trực tiếp, thường để tránh xung đột hoặc làm cho điều gì đó dễ chịu hơn.
He was too shy to ask directly, so he used indirect methods to get her attention.
Anh ta quá ngại ngùng để hỏi trực tiếp, nên anh ta dùng những cách gián tiếp để thu hút sự chú ý của cô ấy.
Thường được sử dụng trong giao tiếp xã hội để tránh gây xúc động hoặc xung đột.
Sử dụng 'be indirect' khi bạn muốn tránh gây xúc động hoặc xung đột trong giao tiếp.
Sử dụng 'be indirect' một cách hợp lý để tránh gây hiểu nhầm.
Từ 'indirect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'indirectus', nghĩa là 'không theo đường thẳng'.
Thường được sử dụng trong giao tiếp xã hội, giao dịch kinh doanh hoặc khi cần tránh xung đột.