Looking up...
The budget is insufficient to cover all expenses.
Ngân sách không đủ để chi trả tất cả các chi phí.
Không đủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc yêu cầu nhất định.
The evidence is insufficient to prove the case.
Bằng chứng không đủ để chứng minh vụ việc.
Her qualifications are insufficient for the job.
Quyền và trình độ của cô ấy không đủ để làm việc này.
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Dùng 'be insufficient' khi muốn nhấn mạnh rằng một điều gì đó không đủ để đáp ứng một yêu cầu cụ thể.
Từ 'insufficient' bắt nguồn từ tiếng Latin 'insufficiens', có nghĩa là 'không đủ'.
Thường dùng để mô tả tình trạng thiếu hụt về tài nguyên, khả năng, hoặc thông tin.